Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe máy HARLEY-DAVIDSON

Ngày hỏi:19/10/2018

Để phục vụ cho nhu cầu công việc, tôi có thắc mắc mong Ban biên tập có thể tư vấn giúp tôi. Ban biên tập có thể cung cấp thông tin giúp tôi về Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe máy HARLEY-DAVIDSON được không? Hy vọng sớm nhận được phản hồi từ Ban biên tập, chân thành cảm ơn rất nhiều

Hữu Thắng (0166***)

    Nội dung này được Ban biên tập Thư Ký Luật tư vấn như sau:

    • Căn cứ pháp lý: Thông tư 304/2016/TT-BTCQuyết định 2018/QĐ-BTC năm 2017

      STT

      Nhãn hiệu

      Loại xe (gồm chỉ tiêu: Số loại/Tên thương mại, thể tích làm việc)

      Nguồn gốc

      Giá (VND)

      1

      HARLEY

      DAVIDSON XL883C; 900cc

      Nhập khẩu

      450,000,000

      2 HARLEY-DAVIDSON 1200 CUSTOM (XL1200C) 1202cc Nhập khẩu 469,000,000
      3 HARLEY-DAVIDSON 1200 CUSTOM LIMITED A (XL1200CA) 1202cc Nhập khẩu 538,000,000
      4 HARLEY-DAVIDSON 1200 CUSTOM LIMITED B (XL1200CB) 1202cc Nhập khẩu 703,000,000
      5 HARLEY-DAVIDSON 1246cc Nhập khẩu 775,000,000
      6 HARLEY-DAVIDSON 883 Roadster (XL883R) 883cc Nhập khẩu 394,000,000
      7 HARLEY-DAVIDSON BREAKOUT (FXSB 103) 1690cc Nhập khẩu 834,000,000
      8 HARLEY-DAVIDSON BREAKOUT 1690cc Nhập khẩu 693,000,000
      9 HARLEY-DAVIDSON CVO Deluxe (FLSTNSE) 1801cc Nhập khẩu 1,360,000,000
      10 HARLEY-DAVIDSON CVO Limited (FLHTKSE) 1801cc Nhập khẩu 2,082,000,000
      11 HARLEY-DAVIDSON CVO Pro Street Breakout (FXSE) 1801cc Nhập khẩu 1,495,000,000
      12 HARLEY-DAVIDSON CVO Road Glide (FLTRUSE) 1801cc Nhập khẩu 2,102,000,000
      13 HARLEY-DAVIDSON CVO Road Glide Ultra (FLTRUSE) 1801cc Nhập khẩu 1,877,000,000
      14 HARLEY-DAVIDSON CVO Street Glide (FLHXSE) 1801cc Nhập khẩu 1,605,000,000
      15 HARLEY-DAVIDSON CVO Ultra Limited (FLHTKSE) 1801cc Nhập khẩu 1,860,000,000
      16 HARLEY-DAVIDSON Dyna Glide 1584cc Nhập khẩu 450,000,000
      17 HARLEY-DAVIDSON Dyna Street BOB 1584cc Nhập khẩu 637,000,000
      18 HARLEY-DAVIDSON Electra Glide Ultra Classic (FLHTCU TC) 1690cc Nhập khẩu 1,108,000,000
      19 HARLEY-DAVIDSON Electra Glide Ultra Classic Low (FLHTCUL TC) 1690cc Nhập khẩu 1,142,000,000
      20 HARLEY-DAVIDSON Fat Bob (FXDF 103) 1690cc Nhập khẩu 684,000,000
      21 HARLEY-DAVIDSON Fat Boy (FLSTF 103) 1690cc Nhập khẩu 801,000,000
      22 HARLEY-DAVIDSON Fat Boy Lo (FLSTFB 103) 1690cc Nhập khẩu 790,000,000
      23 HARLEY-DAVIDSON Fat Boy S (FLSTFBS) 1801cc Nhập khẩu 952,700,000
      24 HARLEY-DAVIDSON FLD Dyna Switchback 1690cc Nhập khẩu 726,000,000
      25 HARLEY-DAVIDSON FLHTCU TC Electra Glide Ultra Classic 1690cc Nhập khẩu 1,150,000,000
      26 HARLEY-DAVIDSON FLHTP Electra Glide 1690cc Nhập khẩu 887,000,000
      27 HARLEY-DAVIDSON FLHXSE3 CVO Street Glide 1802cc Nhập khẩu 1,068,000,000
      28 HARLEY-DAVIDSON FLS Softail Slim 1690cc Nhập khẩu 797,000,000
      29 HARLEY-DAVIDSON FLSTC Heritage Softail Classic 1690cc Nhập khẩu 869,000,000
      30 HARLEY-DAVIDSON FLSTF Fat Boy 1690cc Nhập khẩu 830,000,000
      31 HARLEY-DAVIDSON FLSTFB Fat Boy Lo 1690cc Nhập khẩu 821,000,000
      32 HARLEY-DAVIDSON

      FLSTN Softail Deluxe 1690cc

      Nhập khẩu 856,000,000
      33 HARLEY-DAVIDSON Forty-Eight (XL1200X) 1202cc Nhập khẩu 477,000,000
      34 HARLEY-DAVIDSON FRHLC Road King Classic 1690cc Nhập khẩu 965,000,000
      35 HARLEY-DAVIDSON FRHX Street Glide 1690cc Nhập khẩu 1,058,000,000
      36 HARLEY-DAVIDSON FXDC Dyna Super Glide Custom 1690cc Nhập khẩu 663,000,000
      37 HARLEY-DAVIDSON FXDF Dyna Fat Bob 1690cc Nhập khẩu 704,000,000
      38 HARLEY-DAVIDSON FXDWG Dyna Wide Glide 1690cc Nhập khẩu 698,000,000
      39 HARLEY-DAVIDSON FXSB BREAKOUT 1690cc Nhập khẩu 664,000,000
      40 HARLEY-DAVIDSON FXSTSSE3 1800cc Nhập khẩu 779,000,000
      41 HARLEY-DAVIDSON Heritage Softail Classic (FLSTC 103) 1690cc Nhập khẩu 851,000,000
      42 HARLEY-DAVIDSON Iron 883 (XL883N) 883cc Nhập khẩu 410,000,000
      43 HARLEY-DAVIDSON LOW RIDER (FXDL103) 1690cc Nhập khẩu 674,000,000
      44 HARLEY-DAVIDSON LOW RIDER S (FXDLS) 1801cc Nhập khẩu 818,000,000
      45 HARLEY-DAVIDSON Night Rod Special (VRSCDX) 1247cc Nhập khẩu 782,000,000
      46 HARLEY-DAVIDSON Police Electra Glide (FLHTP) 1690cc Nhập khẩu 842,000,000
      47 HARLEY-DAVIDSON Police Road King (FLHP) 1690cc Nhập khẩu 829,000,000
      48 HARLEY-DAVIDSON Road Glide (FLTRXS) 1690cc Nhập khẩu 1,026,000,000
      49 HARLEY-DAVIDSON Road Glide Special (FLTRXS) 1690cc Nhập khẩu 1,155,000,000
      50 HARLEY-DAVIDSON Road Glide Ultra (FLTRU) 1690cc Nhập khẩu 1,377,000,000
      51 HARLEY-DAVIDSON Road King 1450cc Nhập khẩu 628,400,000
      52 HARLEY-DAVIDSON Road King (FLHR) 1690cc Nhập khẩu 1,067,000,000
      53 HARLEY-DAVIDSON Road King Classic (FLHRC) 1690cc Nhập khẩu 929,000,000
      54 HARLEY-DAVIDSON ROADSTER (XL1200CX) Nhập khẩu 585,600,000
      55 HARLEY-DAVIDSON Roaking 1584cc Nhập khẩu 1,027,000,000
      56 HARLEY-DAVIDSON Rockerc 1584cc Nhập khẩu 894,000,000
      57 HARLEY-DAVIDSON SERIES FLH 1584cc Nhập khẩu 731,000,000
      58 HARLEY-DAVIDSON Seventy-Tow (XL1200V) 1202cc Nhập khẩu 495,000,000
      59 HARLEY-DAVIDSON SOFTAIL 1584cc Nhập khẩu 665,000,000
      60 HARLEY-DAVIDSON Softail Deluxe (FLSTN 103) 1690cc Nhập khẩu 834,000,000
      61 HARLEY-DAVIDSON Softail Slim (FLS 103) 1690cc Nhập khẩu 773,000,000
      62 HARLEY-DAVIDSON Softail Slim S (FLSS) 1801cc Nhập khẩu 947,000,000
      63 HARLEY-DAVIDSON SPORTSTER 1200 Nhập khẩu 375,000,000
      64 HARLEY-DAVIDSON SPRINGER 1802cc Nhập khẩu 1,141,000,000
      65 HARLEY-DAVIDSON Street 750 (XG750) 749cc Nhập khẩu 300,000,000
      66 HARLEY-DAVIDSON Street Bob (FXDB 103) 1690cc Nhập khẩu 600,000,000
      67 HARLEY-DAVIDSON Street Bob Limited (FXDBB 103) 1690cc Nhập khẩu 619,000,000
      68 HARLEY-DAVIDSON Street Bob Special (FXDBB 103) 1690cc Nhập khẩu 717,000,000
      69 HARLEY-DAVIDSON Street Glide Special (FLHXS) 1690cc Nhập khẩu 1,026,000,000
      70 HARLEY-DAVIDSON Super Glide 1584cc Nhập khẩu 504,000,000
      71 HARLEY-DAVIDSON SuperLow (XL883L) 883cc Nhập khẩu 375,000,000
      72 HARLEY-DAVIDSON SUPERLOW 1200T (XL1200T) 1202cc Nhập khẩu 563,000,000
      73 HARLEY-DAVIDSON Switchback (FLD 103) 1690cc Nhập khẩu 710,000,000
      74 HARLEY-DAVIDSON Ultra Limited (FLHTK) 1690cc Nhập khẩu 1,217,000,000
      75 HARLEY-DAVIDSON ULTRA LIMITED LOW (FLHTKL) 1690cc Nhập khẩu 1,292,000,000
      76 HARLEY-DAVIDSON VRod 1250cc Nhập khẩu 546,000,000
      77 HARLEY-DAVIDSON V-Rod Muscle (VRSCF) 1247cc Nhập khẩu 782,000,000
      78 HARLEY-DAVIDSON VRSCDX Night Rod Special 1247cc Nhập khẩu 815,000,000
      79 HARLEY-DAVIDSON VRSCF V-Rod Muscle 1247cc Nhập khẩu 810,000,000
      80 HARLEY-DAVIDSON XL1200C 1200 Custom Nhập khẩu 451,000,000
      81 HARLEY-DAVIDSON XL883L Nhập khẩu 312,000,000
      82 HARLEY-DAVIDSON XL883L SuperLow Nhập khẩu 343,000,000
      83 HARLEY-DAVIDSON XL883N Iron 883 Nhập khẩu 374,000,000
      84 HARLEY-DAVIDSON XL883R 883 Roadster Nhập khẩu 359,000,000
      85 HARLEY-DAVIDSON STREET ROD Nhập khẩu 371,000,000
      86 HARLEY-DAVIDSON ROAD KING SPECIAL Nhập khẩu 1,212,900,000
      87 HARLEY-DAVIDSON CVO STREET GLIDE Nhập khẩu 1,605,000,000


      Trên đây là nội dung quy định về giá tính lệ phí trước bạ đối với xe máy HARLEY-DAVIDSON. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, bạn nên tham khảo thêm tại Thông tư 304/2016/TT-BTC.

      Trân trọng!


    Nguồn:

    THƯ KÝ LUẬT
    Nội dung tư vấn trên đây chỉ mang tính tham khảo, Quý độc giả cần xem Căn cứ pháp lý của tình huống này để có thông tin chính xác hơn.
    Ý kiến bạn đọc
    CĂN CỨ PHÁP LÝ CỦA TÌNH HUỐNG NÀY
    THÔNG TIN NGƯỜI TRẢ LỜI
    Hãy để GOOGLE hỗ trợ bạn