Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe máy MỸ

Ngày hỏi:21/10/2018

Xin chào Ban biên tập, tôi là Quốc Bảo, tôi hiện đang sống và làm việc tại Đà Nẵng. Tôi đang tìm hiểu về giá tính lệ phí trước bạ xe máy. Theo như tôi biết thì có 2 loại giá tính loại phí trước bạ đối với xe trong nước và xe nhập khẩu. Mỗi loại xe sẽ có giá tính lệ phí trước bạ khác nhau. Vậy Ban biên tập cho tôi giá tính lệ phí trước bạ xe máy MỸ được quy định như thế nào? Vấn đề này được quy định cụ thể tại văn bản nào? Mong Ban biên tập giải đáp giúp tôi. Chân thành cảm ơn và chúc sức khỏe Ban biên tập. (076***)

    Nội dung này được Ban biên tập Thư Ký Luật tư vấn như sau:

    • Căn cứ pháp lý: Thông tư 304/2016/TT-BTC Quyết định 942/QĐ-BTC năm 2017

      STT

      Nhãn hiệu

      Loại xe (gồm chỉ tiêu: Số loại/Tên thương mại, thể tích làm việc)

      Nguồn gốc

      Giá (VND)

      1

      MỸ

      BIG BEAR CHOPPER SLED 300 DELUXE PROSTREET 1638cc

      Nhập khẩu

      978.000.000

      2

      MỸ

      BIG BEAR GTX 1646cc

      Nhập khẩu

      1.295.000.000

      3

      MỸ

      E.CHRAM CF150T-5A;150cc

      Nhập khẩu

      50.000.000

      4

      MỸ

      FMB CHOPPER 1850 cc

      Nhập khẩu

      1.268.000.000

      5

      MỸ

      HARLEY SPRINGER 1802 cm3

      Nhập khẩu

      1.156.000.000

      6

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON 1450

      Nhập khẩu

      850.000.000

      7

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON CVO SOFTAIL 1.8; 2chỗ

      Nhập khẩu

      861.000.000

      8

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON FLSTF FAT BOY 1600 cc

      Nhập khẩu

      600.000.000

      9

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON FLTHTK 1690 cc

      Nhập khẩu

      830.000.000

      10

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON FORTY EIGHT XL 1200X

      Nhập khẩu

      539.000.000

      11

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON FXSBSE CVO BREAKOUT 1.8; 2chỗ

      Nhập khẩu

      1.188.000.000

      12

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON ROAD KING 1.8; 2chỗ

      Nhập khẩu

      838.000.000

      13

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON ROADKING

      Nhập khẩu

      850.000.000

      14

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON ROADKING 1.7; 2chỗ

      Nhập khẩu

      830.000.000

      15

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON SOFTAIL 1.8; 2chỗ

      Nhập khẩu

      1.383.000.000

      16

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON SOFTAIL DELUXE

      Nhập khẩu

      784.000.000

      17

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON SPORSTER 883 CUSTOM

      Nhập khẩu

      310.000.000

      18

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON SPORSTER XL1200V SEVENTY-TWO

      Nhập khẩu

      500.100.000

      19

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON SUPER LOW 883 cm3

      Nhập khẩu

      350.000.000

      20

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON ULTRA 1.6; 2chỗ

      Nhập khẩu

      612.000.000

      21

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON ULTRA 1.7; 2chỗ

      Nhập khẩu

      1.170.000.000

      22

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON ULTRA CLASSIC 1.8; 2chỗ

      Nhập khẩu

      981.000.000

      23

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON VRSCF V-ROD MUSCLE 1.250 cm3

      Nhập khẩu

      796.000.000

      24

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON XL883N IRON 883; 883,1 cm3

      Nhập khẩu

      347.000.000

      25

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON; 1584 cc

      Nhập khẩu

      700.000.000

      26

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON; 1800cc

      Nhập khẩu

      1.000.000.000

      27

      MỸ

      HARLEY-DAVIDSON; 883 cm3

      Nhập khẩu

      370.000.000

      28

      MỸ

      INDIAN CHIEF DARK HORSE 1811cc Nhập khẩu 625.100.000

      29

      MỸ

      INDIAN SCOUT 1133cc

      Nhập khẩu

      404.500.000

      30

      MỸ

      TRAVERTSON V-REX; 1250CC

      Nhập khẩu

      980.000.000

      31

      MỸ

      TRIUMPH AMERICA 865cc

      Nhập khẩu

      373.900.000

      32

      MỸ

      TRIUMPH BONNEVILLE NEW CHURCH; 865cc

      Nhập khẩu

      319.900.000

      33

      MỸ

      TRIUMPH BONNEVILLE SE 865cc

      Nhập khẩu

      350.000.000

      34

      MỸ

      TRIUMPH BONNEVILLE T100; 110th EDITION 865cc

      Nhập khẩu

      397.000.000

      35

      MỸ

      TRIUMPH BONNEVILLE T100; LIMITED EDITION 865cc

      Nhập khẩu

      397.000.000

      36

      MỸ

      TRIUMPH BONNEVILLE T100; 865cc

      Nhập khẩu

      441.300.000

      37

      MỸ

      TRIUMPH BONNEVILLE T120; 1200cc

      Nhập khẩu

      422.000.000

      38

      MỸ

      TRIUMPH BONNEVILLE T214; 865cc

      Nhập khẩu

      360.000.000

      39

      MỸ

      TRIUMPH DAYTONA 599cc

      Nhập khẩu

      481.000.000

      40

      MỸ

      TRIUMPH SCRAMBLER 865cc

      Nhập khẩu

      420.900.000

      41

      MỸ

      TRIUMPH SPEEDTRIPL; 1050cc

      Nhập khẩu

      437.200.000

      42

      MỸ

      TRIUMPH STREET TRIPLE 675R

      Nhập khẩu

      373.000.000

      43

      MỸ

      TRIUMPH STREET TWIN 900cc

      Nhập khẩu

      328.600.000

      44

      MỸ

      TRIUMPH THRUXTON 865cc

      Nhập khẩu

      341.000.000

      45

      MỸ

      TRIUMPH THRUXTON R 1200cc

      Nhập khẩu

      601.000.000

      46

      MỸ

      TRUMPH BONNEVILLE 865cc

      Nhập khẩu

      355.000.000

      47

      MỸ

      TRUMPH BONNEVILLE T100; 865cc

      Nhập khẩu

      356.000.000

      48

      MỸ

      VENTO BKM SAURON GT5; 125 cc

      Nhập khẩu

      40.000.000

      49

      MỸ

      VENTO BKM XEIDON; 150 cc

      Nhập khẩu

      45.000.000

      50

      MỸ

      VENTO PHANTERA GT5; 150 cc

      Nhập khẩu

      52.000.000

      51

      MỸ

      VENTO PHANTOM GT5; 150 cc

      Nhập khẩu

      50.000.000

      52

      MỸ

      VENTO PHANTOM R4i; 150 cc

      Nhập khẩu

      42.000.000

      53

      MỸ

      VENTO REBELLIAN; 150 cc

      Nhập khẩu

      50.000.000

      54

      MỸ

      VENTO V THUNDER 250 cc

      Nhập khẩu

      100.000.000

      55

      MỸ

      VICTORY HAMMER 8-BALL 1731 cc

      Nhập khẩu

      528.000.000

      56

      MỸ

      VICTORY KINGPIN 1700 cc

      Nhập khẩu

      551.000.000

      57

      MỸ

      VICTORY VISION 1750 cc

      Nhập khẩu

      700.000.000

      58

      MỸ

      VICTORY VISION 1800 cc

      Nhập khẩu

      1.024.000.000

      59

      MỸ

      VICTORY VISION TOUR 1731 cc

      Nhập khẩu

      787.000.000

      60

      MỸ

      BONNEVILLE T100

      Nhập khẩu

      356,000,000

      61

      MỸ

      BONNEVILLE T100 BLACK

      Nhập khẩu

      356,000,000

      62

      MỸ

      BONNEVILLE BOBBER

      Nhập khẩu

      413,600,000

      63

      MỸ

      STREET SCRAMBLER

      Nhập khẩu

      374,000,000

      64

      MỸ

      SPEED TRIPLE R

      Nhập khẩu

      424,600,000


      Trên đây là nội dung quy định về giá tính lệ phí trước bạ đối với xe máy MỸ. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, bạn nên tham khảo thêm tại Thông tư 304/2016/TT-BTC.

      Trân trọng!


    Nguồn:

    THƯ KÝ LUẬT
    Nội dung tư vấn trên đây chỉ mang tính tham khảo, Quý độc giả cần xem Căn cứ pháp lý của tình huống này để có thông tin chính xác hơn.
    Ý kiến bạn đọc
    CĂN CỨ PHÁP LÝ CỦA TÌNH HUỐNG NÀY
    THÔNG TIN NGƯỜI TRẢ LỜI
    Hãy để GOOGLE hỗ trợ bạn