Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe máy SYM (phần 2)

Ngày hỏi:22/10/2018

Tôi muốn mở cửa hàng kinh doanh xe máy SYM nên muốn cập nhật giá tính lệ phí trước bạ tất cả các loại xe của hãng SYM để có thể báo giá cho khách hàng. Vì vậy, tôi mong Ban biên tập có thể cung cấp thông tin giúp tôi, chân thành cảm ơn Ban biên tập rất nhiều

Nguyễn Thiện Toàn (toan***@gmail.com)

    Nội dung này được Ban biên tập Thư Ký Luật tư vấn như sau:

    • Căn cứ pháp lý: Thông tư 304/2016/TT-BTC; Quyết định 2018/QĐ-BTC năm 2017; Quyết định 942/QĐ-BTC năm 2017Quyết định 149/QĐ-BTC năm 2017

      STT

      Nhãn hiệu

      Loại xe (gồm chỉ tiêu: Số loại/Tên thương mại, thể tích làm việc)

      Nguồn gốc

      Giá (VND)

      1

      SYM

      GALAXY SPORT-VBJ; 110cc Việt Nam 18,600,000

      2

      SYM

      GALAXY SPORT-VBR; 115cc Việt Nam 19,700,000

      3

      SYM

      GALAXY SR-VBC; 110cc Việt Nam 16,300,000

      4

      SYM

      GALAXY SR-VBP; 115cc Việt Nam 17,400,000

      5

      SYM

      GALAXY S-VBE; 110cc Việt Nam 14,500,000

      6

      SYM

      HUSKY 150 cc Việt Nam 21,000,000

      7

      SYM

      JC53 FUTURE Việt Nam 0

      8

      SYM

      JC53 FUTURE FI Việt Nam 0

      9

      SYM

      JC53 FUTURE FI (C) Việt Nam 0

      10

      SYM

      JOY RIDE VWA 110cc Việt Nam 28,000,000

      11

      SYM

      JOY RIDE - VWB 110cc Việt Nam 25,000,000

      12

      SYM

      JOY RIDE - VWE 110cc Việt Nam 29,500,000

      13

      SYM

      JOY RIDE 150 cc Việt Nam 42,000,000

      14

      SYM

      JOYRIDE - VWB 125cc Việt Nam 23,000,000

      15

      SYM

      JOYRIDE VWD 110cc Việt Nam 29,000,000

      16

      SYM

      JOYRIDE - VWE 125cc Việt Nam 27,500,000

      17

      SYM

      MAGIC II VAH Việt Nam 12,800,000

      18

      SYM

      MAGIC RR VA1 110 cc Việt Nam 14,400,000

      19

      SYM

      MAGIC S Việt Nam 14,000,000

      20

      SYM

      MAGIC VA9 110 cc Phanh đĩa Việt Nam 13,500,000

      21

      SYM

      MAGIC VAA 110 cc Phanh cơ Việt Nam 12,400,000

      22

      SYM

      MOTOWOLF 125-VL1 Việt Nam 15,000,000

      23

      SYM

      NEW ANGEL HI M5B Việt Nam 11,000,000

      24

      SYM

      NEW MOTO STAR 110 VAE Việt Nam 13,200,000

      25

      SYM

      PASSING Việt Nam 12,000,000

      26

      SYM

      PASTY Việt Nam 18,000,000

      27

      SYM

      RS II SA4 Việt Nam 7,700,000

      28

      SYM

      SALUT SA2 Việt Nam 9,100,000

      29

      SYM

      SANDA BOSS SB6 Việt Nam 7,500,000

      30

      SYM

      SHARK 125 cc Việt Nam 36,000,000

      31

      SYM

      SHARK 150 cc Việt Nam 40,000,000

      32

      SYM

      SHARK 170-VVC 170cc Việt Nam 39,000,000

      33

      SYM

      SHARK EFI-VVE; 125 cc Việt Nam 44,000,000

      34

      SYM

      SHARK EFI-VVG Việt Nam 44,000,000

      35

      SYM

      SHARK MINI-KBE; 125 cc Việt Nam 29,000,000

      36

      SYM

      SHARK VVB 125cc Việt Nam 42,000,000

      37

      SYM

      SHARK VVC 170cc Việt Nam 55,000,000

      38

      SYM

      SHARK VVE 125cc Việt Nam 42,000,000

      39

      SYM

      SHARK WB 125 cc Việt Nam 39,000,000

      40

      SYM

      STAR 100 cc Việt Nam 14,000,000

      41

      SYM

      STAR 110 cc Việt Nam 16,300,000

      42

      SYM

      STAR MET-IN VR3 Việt Nam 14,000,000

      43

      SYM

      STAR X-VE2 125cc Việt Nam 23,800,000

      44

      SYM

      SYM POWER Việt Nam 10,500,000

      45

      SYM

      VIRGO SS1 Việt Nam 18,000,000

      46

      SYM

      WIND SPEED Việt Nam 20,000,000

      47

      SYM

      ATTILA VENUS-VJK Việt Nam 33,800,000

      48

      SYM

      ATTILA VENUS-VJL Việt Nam 31,800,000

      49

      SYM

      ATTILA VENUS-VJM Việt Nam 30,800,000

      50

      SYM

      ELEGANT 50-SE2 Việt Nam 14,100,000

      51

      SYM

      STAR SR 125-VE5 Việt Nam 25,500,000

      52

      SYM

      STAR SR 125-VE6 Việt Nam 24,000,000

      53

      SYM

      WOLF CLASSIC 125-PA12B7-7 Nhập khẩu 32,000,000

      54

      SYM

      AMIGO 50-VG1 Việt Nam 16,000,000

      55

      SYM

      ANGELA 50-VC1 Việt Nam 15,400,000

      56

      SYM

      ANGELA 50-VC2 Việt Nam 15,300,000

      57

      SYM

      ANGELA-VCA Việt Nam 15,900,000

      58

      SYM

      ANGELA-VCB Việt Nam 16,900,000

      59

      SYM

      ATTILA ELIZABETH EFI-VUA Việt Nam 33,500,000

      60

      SYM

      ATTILA ELIZABETH EFI-VUB Việt Nam 31,500,000

      61

      SYM

      ATTILA ELIZABETH EFI-VUC Việt Nam 33,000,000

      62

      SYM

      ATTILA ELIZABETH EFI-VUD Việt Nam 31,000,000

      63

      SYM

      ATTILA ELIZABETH EFI-VUH Việt Nam 34,000,000

      64

      SYM

      ATTILA ELIZABETH EFI-VUJ Việt Nam 29,300,000

      65

      SYM

      ATTILA ELIZABETH EFI-VUK Việt Nam 28,000,000

      66

      SYM

      ATTILA ELIZABETH EFI-VUL Việt Nam 30,300,000

      67

      SYM

      ATTILA ELIZABETH EFI-VUP Việt Nam 28,000,000

      68

      SYM

      ATTILA ELIZABETH EFI-VUR Việt Nam 29,300,000

      69

      SYM

      ATTILA ELIZABETH-VTB Việt Nam 30,000,000

      70

      SYM

      ATTILA ELIZABETH-VTC Việt Nam 28,000,000

      71

      SYM

      ATTILA ELIZABETH-VTK Việt Nam 25,000,000

      72

      SYM

      ATTILA ELIZABETH-VTL Việt Nam 23,000,000

      73

      SYM

      ATTILA PASSING EFI-VWH Việt Nam 20,000,000

      74

      SYM

      ATTILA PASSING XR-KAT Việt Nam 22,500,000

      75

      SYM

      ATTILA PASSING-KAS Việt Nam 21,500,000

      76

      SYM

      ATTILA POWER 125 EFI-VJ1 Việt Nam 30,000,000

      77

      SYM

      ATTILA VENUS-VJ3 Việt Nam 33,800,000

      78

      SYM

      ATTILA VENUS-VJ4 Việt Nam 31,800,000

      79

      SYM

      ATTILA VENUS-VJ5 Việt Nam 30,800,000

      80

      SYM

      ATTILA VICTORIA-VT3 Việt Nam 26,000,000

      81

      SYM

      ATTILA VICTORIA-VT4 Việt Nam 24,000,000

      82

      SYM

      ATTILA VICTORIA-VTF Việt Nam 23,000,000

      83

      SYM

      ATTILA VICTORIA-VTG Việt Nam 22,000,000

      84

      SYM

      ATTILA VICTORIA-VTH Việt Nam 20,500,000

      85

      SYM

      ATTILA VICTORIA-VTJ Việt Nam 18,500,000

      86

      SYM

      ATTILA V-VJ6 Việt Nam 32,000,000

      87

      SYM

      ATTILA V-VJ9 Việt Nam 32,000,000

      88

      SYM

      ELEGANT 110-SD1 Việt Nam 13,700,000

      89

      SYM

      ELEGANT 50-SE1 Việt Nam 14,500,000

      90

      SYM

      ELEGANT II-SAF Việt Nam 10,500,000

      91

      SYM

      ELEGANT II-SDB Việt Nam 14,200,000

      92

      SYM

      ELEGANT SR-SAR Việt Nam 13,900,000

      93

      SYM

      ELEGANT S-SAS Việt Nam 13,300,000

      94

      SYM

      ELITE-VV1 Việt Nam 20,000,000

      95

      SYM

      ENJOY 125-KAD Việt Nam 15,000,000

      96

      SYM

      GALAXY R-VBD Việt Nam 15,500,000

      97

      SYM

      GALAXY SPORT-VBJ Việt Nam 18,600,000

      98

      SYM

      GALAXY SPORT-VBR Việt Nam 19,700,000

      99

      SYM

      GALAXY SPORT-VBV Việt Nam 19,900,000

      100

      SYM

      GALAXY SR-VBC Việt Nam 16,300,000


      Trên đây là nội dung quy định về giá tính lệ phí trước bạ đối với xe máy SYM. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, bạn nên tham khảo thêm tại Thông tư 304/2016/TT-BTC.

      Trân trọng!


    Nguồn:

    THƯ KÝ LUẬT
    Nội dung tư vấn trên đây chỉ mang tính tham khảo, Quý độc giả cần xem Căn cứ pháp lý của tình huống này để có thông tin chính xác hơn.
    Ý kiến bạn đọc
    CĂN CỨ PHÁP LÝ CỦA TÌNH HUỐNG NÀY
    Hãy để GOOGLE hỗ trợ bạn