Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe ô tô FORD (phần 3)

Ngày hỏi:25/10/2018

Anh Hoàng Phát - email: phat***@gmail.com gửi email yêu cầu Ban biên tập hỗ trợ, cung cấp thông tin Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe ô tô FORD và văn bản quy định về dòng xe này. Anh hy vọng Ban biên tập có thể phản hồi trong thời gian sớm nhất

    Nội dung này được Ban biên tập Thư Ký Luật tư vấn như sau:

    • Căn cứ pháp lý: Thông tư 304/2016/TT-BTC; Quyết định 942/QĐ-BTC năm 2017; Quyết định 149/QĐ-BTC năm 2017Quyết định 2018/QĐ-BTC năm 2017

      STT

      Nhãn hiệu

      Loại xe (gồm chỉ tiêu: Số loại/Tên thương mại, thể tích làm việc)

      Nguồn gốc

      Giá (VND)

      1

      FORD

      MUSTANG DELUXE CONVERTIBLE 4.0 04 chỗ

      Nhập khẩu

      1,160,000,000

      2

      FORD

      MUSTANG DELUXE COUPE 4.0 04 chỗ

      Nhập khẩu

      930,000,000

      3

      FORD

      MUSTANG ECOBOOST PREMIUM FASTBACK 2.3 04 chỗ

      Nhập khẩu

      1,797,000,000

      4

      FORD

      MUSTANG GT CONVERTIBLE 5.0 04 chỗ

      Nhập khẩu

      1,970,000,000

      5

      FORD

      MUSTANG GT DELUXE CONVERTIBLE 4.6 04 chỗ

      Nhập khẩu

      1,460,000,000

      6

      FORD

      MUSTANG GT DELUXE COUPE 4.6 04 chỗ

      Nhập khẩu

      1,240,000,000

      7

      FORD

      MUSTANG GT PREMIUM CONVERTIBLE 4.6 04 chỗ

      Nhập khẩu

      1,510,000,000

      8

      FORD

      MUSTANG GT PREMIUM COUPE 4.6 04 chỗ

      Nhập khẩu

      1,290,000,000

      9

      FORD

      MUSTANG GT PREMIUM FASTBACK 5.0 04 chỗ

      Nhập khẩu

      2,046,000,000

      10

      FORD

      MUSTANG PREMIUM CONVERTIBLE 4.0 04 chỗ

      Nhập khẩu

      1,210,000,000

      11

      FORD

      MUSTANG PREMIUM COUPE 4.0 04 chỗ

      Nhập khẩu

      990,000,000

      12

      FORD

      MUSTANG V6 CONVERTIBLE 4.0 04 chỗ

      Nhập khẩu

      1,320,000,000

      13

      FORD

      RANGER (PICKUP ca bin kép) 2.6 05 chỗ 660kg

      Nhập khẩu

      539,000,000

      14

      FORD

      RANGER (Pickup cabin kép) 1019kg 4X4

      Nhập khẩu

      582,000,000

      15

      FORD

      RANGER (pickup cabin kép) 4x2 895kg

      Việt Nam

      0

      16

      FORD

      RANGER (pickup cabin kép) 4x2 957kg

      Việt Nam

      0

      17

      FORD

      RANGER (pickup cabin kép) 4x2 991kg

      Việt Nam

      0

      18

      FORD

      RANGER (pickup cabin kép) 4x4 1019kg

      Việt Nam

      0

      19

      FORD

      RANGER (pickup cabin kép) 4x4 846kg

      Việt Nam

      0

      20

      FORD

      RANGER (pickup cabin kép) 4x4 916kg

      Việt Nam

      0

      21

      FORD

      RANGER (Pickup cabin kép) 846kg 4X4

      Nhập khẩu

      744,000,000

      22

      FORD

      RANGER (Pickup cabin kép) 895kg 4X2

      Nhập khẩu

      766,000,000

      23

      FORD

      RANGER (Pickup cabin kép) 916kg 4X4

      Nhập khẩu

      592,000,000

      24

      FORD

      RANGER (Pickup cabin kép) 957kg 4X2

      Nhập khẩu

      632,000,000

      25

      FORD

      RANGER (Pickup cabin kép) 991kg 4X2

      Nhập khẩu

      605,000,000

      26

      FORD

      RANGER (PICKUP) 4x2 667kg

      Nhập khẩu

      530,000,000

      27

      FORD

      RANGER (PICKUP) 4x2 737kg

      Nhập khẩu

      508,000,000

      28

      FORD

      RANGER (PICKUP) 4x4 667kg

      Nhập khẩu

      627,000,000

      29

      FORD

      RANGER (PICKUP) 4x4 737kg

      Nhập khẩu

      543,000,000

      30

      FORD

      RANGER (PICKUP) UF4L901

      Nhập khẩu

      477,000,000

      31

      FORD

      RANGER (PICKUP) UF4LLAD

      Nhập khẩu

      455,000,000

      32

      FORD

      RANGER (PICKUP) UF4M901

      Nhập khẩu

      546,000,000

      33

      FORD

      RANGER (PICKUP) UF4MLAC

      Nhập khẩu

      525,000,000

      34

      FORD

      RANGER (PICKUP) UF5F901

      Nhập khẩu

      515,000,000

      35

      FORD

      RANGER (PICKUP) UF5F902

      Nhập khẩu

      569,000,000

      36

      FORD

      RANGER (PICKUP) UF5F903

      Nhập khẩu

      573,000,000

      37

      FORD

      RANGER (PICKUP) UF5FLAA

      Nhập khẩu

      494,000,000

      38

      FORD

      RANGER (PICKUP) UF5FLAB

      Nhập khẩu

      548,000,000

      39

      FORD

      RANGER 2.2 1019kg UL1J LAC 4x4 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      585,000,000

      40

      FORD

      RANGER 2.2 863kg UL2W LAB (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      635,000,000

      41

      FORD

      RANGER 2.2 879kg UL2W LAA (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      629,000,000

      42

      FORD

      RANGER 2.2 916kg UL1E LAA 4x4 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      595,000,000

      43

      FORD

      RANGER 2.5 05 chỗ (Pickup cabin kép, 700kg)

      Việt Nam

      370,000,000

      44

      FORD

      RANGER 2AW 1F2-2 XL (pickup)

      Việt Nam

      535,000,000

      45

      FORD

      RANGER 2AW 1F2-2 XL 05 chỗ

      Việt Nam

      420,000,000

      46

      FORD

      RANGER 2AW 2.5 (pickup cabin kep) 05 chỗ

      Việt Nam

      380,000,000

      47

      FORD

      RANGER 2AW 2.5 05 chỗ (Pickup cabin kép, 700kg)

      Việt Nam

      310,000,000

      48

      FORD

      RANGER 2AW 8F2-2 XL (pickup)

      Việt Nam

      481,000,000

      49

      FORD

      RANGER 2AW 8F2-2 XL 05 chỗ

      Việt Nam

      470,000,000

      50

      FORD

      RANGER 2AW 8F2-2 XLT (pickup)

      Việt Nam

      538,000,000

      51

      FORD

      RANGER 2AW 8F2-2 XLT 05 chỗ

      Việt Nam

      530,000,000

      52

      FORD

      RANGER 4x4 863kg 2.2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      635,000,000

      53

      FORD

      RANGER 4x4 872kg 2.2 (Pickup cabin kép, số sàn)

      Nhập khẩu

      619,000,000

      54

      FORD

      RANGER 4x4 879kg 2.2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      629,000,000

      55

      FORD

      RANGER 4x4 916kg 2.2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      595,000,000

      56

      FORD

      RANGER 4x4 MT 741kg 2.2 (Pickup cabin kép) 05 chỗ

      Nhập khẩu

      595,000,000

      57

      FORD

      RANGER STG4 4x4 872kg 2.2 (Pickup cabin kép, số sàn)

      Nhập khẩu

      619,000,000

      58

      FORD

      RANGER UG1H 901 (Pickup cabin kép) 4X2

      Nhập khẩu

      631,000,000

      59

      FORD

      RANGER UG1H LAD (Pickup cabin kép) XLS

      Nhập khẩu

      605,000,000

      60

      FORD

      RANGER UG1J 901 (Pickup cabin kép) 4X4

      Nhập khẩu

      618,000,000

      61

      FORD

      RANGER UG1J LAB (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      592,000,000

      62

      FORD

      RANGER UG1J LAC (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      582,000,000

      63

      FORD

      RANGER UG1S 901 (Pickup cabin kép) 4X2

      Nhập khẩu

      658,000,000

      64

      FORD

      RANGER UG1S LAA (Pickup cabin kép) XLS

      Nhập khẩu

      632,000,000

      65

      FORD

      RANGER UG1T 901 (Pickup cabin kép) 4X4

      Nhập khẩu

      770,000,000

      66

      FORD

      RANGER UG1T LAA (Pickup cabin kép) XLT

      Nhập khẩu

      744,000,000

      67

      FORD

      RANGER UG1V LAA (Pickup cabin kép) Wildtrak

      Nhập khẩu

      766,000,000

      68

      FORD

      RANGER UV7B XL 05 chỗ

      Việt Nam

      400,000,000

      69

      FORD

      RANGER UV7C XL 05 chỗ

      Việt Nam

      450,000,000

      70

      FORD

      RANGER UV7C XLT 05 chỗ

      Việt Nam

      510,000,000

      71

      FORD

      RANGER WILDTRAK 2.2 706kg UK8J LAB 4x4 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      838,000,000

      72

      FORD

      RANGER WILDTRAK 2.2 760kg UL3A LAA 4x4 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      804,000,000

      73

      FORD

      RANGER WILDTRAK 2.2 895kg UG1V LAA (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      772,000,000

      74

      FORD

      RANGER WILDTRAK 3.2 706kg UK8J LAB 4x4 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      838,000,000

      75

      FORD

      RANGER WILDTRAK 4x2 778kg 2.2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      872,000,000

      76

      FORD

      RANGER WILDTRAK 4x2 808kg 2.2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      830,000,000

      77

      FORD

      RANGER WILDTRAK 4x2 895kg 2.2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      772,000,000

      78

      FORD

      RANGER WILDTRAK 4x4 630kg 3.2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      960,000,000

      79

      FORD

      RANGER WILDTRAK 4x4 660kg 3.2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      918,000,000

      80

      FORD

      RANGER WILDTRAK 4x4 706kg 3.2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      838,000,000

      81

      FORD

      RANGER WILDTRAK 4x4 760kg 2.2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      804,000,000

      82

      FORD

      RANGER WILDTRAK STG4 4x2 808kg 2.2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      830,000,000

      83

      FORD

      RANGER WILDTRAK STG4 4x4 660kg 3.2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      918,000,000

      84

      FORD

      RANGER XL(Pick up) 667kg số sàn loại 4x2 diesel

      Việt Nam

      531,000,000

      85

      FORD

      RANGER XL(Pick up) 667kg số sàn, loại 4x4 diesel

      Việt Nam

      567,000,000

      86

      FORD

      RANGER XL(Pick up) 737kg số sàn, loại 4x2 diesel

      Việt Nam

      508,000,000

      87

      FORD

      RANGER XL(Pick up) 737kg số sàn, loại 4x4 diesel

      Việt Nam

      542,000,000

      88

      FORD

      RANGER XLS (Pickup cabin kép) 2.2 05 chỗ

      Nhập khẩu

      658,000,000

      89

      FORD

      RANGER XLS 2.2 947kg UG1S LAD 4x2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      638,000,000

      90

      FORD

      RANGER XLS 2.2 994kg UG1H LAE 4x2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      611,000,000

      91

      FORD

      RANGER XLS 4x2 927kg 2.2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      685,000,000

      92

      FORD

      RANGER XLS 4x2 946kg 2.2 (Pickup cabin kép, số sàn)

      Nhập khẩu

      659,000,000

      93

      FORD

      RANGER XLS 4x2 947kg 2.2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      638,000,000

      94

      FORD

      RANGER XLS 4x2 957kg 2.2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      632,000,000

      95

      FORD

      RANGER XLS 4x2 991kg 2.2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      605,000,000

      96

      FORD

      RANGER XLS 4x2 994kg 2.2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      611,000,000

      97

      FORD

      RANGER XLS 957kg UG1S LAA (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      632,000,000

      98

      FORD

      RANGER XLS 991kg UG1H LAD (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      605,000,000

      99

      FORD

      RANGER XLS STG4 4x2 927kg 2.2 (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      685,000,000

      100

      FORD

      RANGER XLS STG4 4x2 946kg 2.2 (Pickup cabin kép, số sàn)

      Nhập khẩu

      659,000,000


      Trên đây là nội dung quy định về giá tính lệ phí trước bạ đối với xe ô tô FORD. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, bạn nên tham khảo thêm tại Thông tư 304/2016/TT-BTC.

      Trân trọng!


    Nguồn:

    THƯ KÝ LUẬT
    Nội dung tư vấn trên đây chỉ mang tính tham khảo, Quý độc giả cần xem Căn cứ pháp lý của tình huống này để có thông tin chính xác hơn.
    Ý kiến bạn đọc
    CĂN CỨ PHÁP LÝ CỦA TÌNH HUỐNG NÀY
    THÔNG TIN NGƯỜI TRẢ LỜI
    Hãy để GOOGLE hỗ trợ bạn