Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe ô tô KIA (phần cuối)

Ngày hỏi:27/10/2018

Tôi muốn mua xe ô tô hiệu KIA. Anh chị trong Ban biên tập có thể cung cấp giúp tôi Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe ô tô KIA được không? Tôi có thể tham khảo vấn đề này ở đâu? Chân thành cảm ơn anh chị rất nhiều

Ngọc Châu (chau***@gmail.com)

    Nội dung này được Ban biên tập Thư Ký Luật tư vấn như sau:

    • Căn cứ pháp lý: Thông tư 304/2016/TT-BTC; Quyết định 942/QĐ-BTC năm 2017Quyết định 149/QĐ-BTC năm 2017.

      S.TT

      Nhãn hiệu

      Loại xe (gồm chỉ tiêu: Số loại/Tên thương mại, thể tích làm việc)

      Nguồn gốc

      Giá (VND)

      1

      KIA

      RONDO LX 2.7 07 chỗ

      Nhập khẩu

      800,000,000

      2

      KIA

      RONDO RP 17D E2 AT 1.7 07 chỗ

      Việt Nam

      697,000,000

      3

      KIA

      RONDO RP 17D E2 MT 1.7 07 chỗ

      Việt Nam

      693,000,000

      4

      KIA

      RONDO RP 20G E2 AT 2.0 07 chỗ

      Việt Nam

      655,000,000

      5

      KIA

      SEDONA BASE SWB 3.8 07 chỗ

      Nhập khẩu

      900,000,000

      6

      KIA

      SEDONA EX LWB 3.8 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,090,000,000

      7

      KIA

      SEDONA LX LWB 3.8 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,000,000,000

      8

      KIA

      SORENTO 2.2 07 chỗ

      Nhập khẩu

      993,000,000

      9

      KIA

      SORENTO 2.4 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,130,000,000

      10

      KIA

      SORENTO 2.4 07 chỗ, 1 cầu

      Nhập khẩu

      890,000,000

      11

      KIA

      SORENTO 2.4 07 chỗ, 2 cầu

      Nhập khẩu

      925,000,000

      12

      KIA

      SORENTO 2WD DSLMT 2.2 07 chỗ

      Nhập khẩu

      834,000,000

      13

      KIA

      SORENTO 2WD DSLMT 2.2 07 chỗ, 1cầu, số sàn

      Nhập khẩu

      865,000,000

      14

      KIA

      SORENTO 2WD GASAT 2.4 07 chỗ

      Nhập khẩu

      890,000,000

      15

      KIA

      SORENTO 2WD GASAT 2.4 07 chỗ, 1cầu, số tự động

      Nhập khẩu

      875,000,000

      16

      KIA

      SORENTO 2WD GASMT 2.4 07 chỗ

      Nhập khẩu

      804,000,000

      17

      KIA

      SORENTO 2WD GASMT 2.4 07 chỗ, 1cầu, số sàn

      Nhập khẩu

      845,000,000

      18

      KIA

      SORENTO 2WD GASMT 2.4 07 chỗ, 2cầu, số sàn

      Nhập khẩu

      857,000,000

      19

      KIA

      SORENTO 3.4 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,137,000,000

      20

      KIA

      SORENTO 4WD GASAT 2.4 07 chỗ

      Nhập khẩu

      925,000,000

      21

      KIA

      SORENTO 4WD GASAT 2.4 07 chỗ, 2cầu, số tự động

      Nhập khẩu

      910,000,000

      22

      KIA

      SORENTO 4WD GASMT 2.4 07 chỗ, 2cầu, số sàn

      Nhập khẩu

      882,000,000

      23

      KIA

      SORENTO 4x2 2.4 07 chỗ

      Nhập khẩu

      805,000,000

      24

      KIA

      SORENTO 4x4 2.4 07 chỗ

      Nhập khẩu

      835,000,000

      25

      KIA

      SORENTO AT 2WD 2.4L 07 chỗ

      Việt Nam

      868,000,000

      26

      KIA

      SORENTO AT 4WD 2.4L 07 chỗ

      Việt Nam

      900,000,000

      27

      KIA

      SORENTO BASE 4x2 3.3 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,050,000,000

      28

      KIA

      SORENTO EX 2.4 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,172,000,000

      29

      KIA

      SORENTO EX 2.5 4x2 07 chỗ

      Nhập khẩu

      680,000,000

      30

      KIA

      SORENTO EX 2.5 4x4 07 chỗ

      Nhập khẩu

      735,000,000

      31

      KIA

      SORENTO EX 4x2 3.8 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,180,000,000

      32

      KIA

      SORENTO EX 4x4 3.8 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,270,000,000

      33

      KIA

      SORENTO LIMITED 2.0 07 chỗ

      Nhập khẩu

      930,000,000

      34

      KIA

      SORENTO LX 4x2 3.3 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,100,000,000

      35

      KIA

      SORENTO LX 4x4 3.3 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,190,000,000

      36

      KIA

      SORENTO MT 2WD 2.4L 07 chỗ

      Việt Nam

      849,000,000

      37

      KIA

      SORENTO R LIMITED 2.0 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,284,000,000

      38

      KIA

      SORENTO R LIMITED 2.2 07 chỗ

      Nhập khẩu

      834,000,000

      39

      KIA

      SORENTO R TLX 2.0 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,092,000,000

      40

      KIA

      SORENTO R TLX 2.4 07 chỗ

      Nhập khẩu

      994,000,000

      41

      KIA

      SORENTO TLX 2.2 07 chỗ

      Nhập khẩu

      750,000,000

      42

      KIA

      SORENTO TLX 2.4 07 chỗ

      Nhập khẩu

      935,000,000

      43

      KIA

      SORENTO TLX 2.5 07 chỗ

      Nhập khẩu

      540,000,000

      44

      KIA

      SORENTO XM22DE2 AT-2WD 2.2 07chỗ

      Việt Nam

      921,000,000

      45

      KIA

      SORENTO XM22DE2 MT-2WD 2.2 07chỗ

      Việt Nam

      828,000,000

      46

      KIA

      SORENTO XM24GE2 AT-2WD 2.4 07chỗ

      Việt Nam

      891,000,000

      47

      KIA

      SORENTO XM24GE2 AT-2WD-1 2.4 07chỗ

      Việt Nam

      798,000,000

      48

      KIA

      SORENTO XM24GE2 AT-4WD 2.4 07chỗ

      Việt Nam

      810,000,000

      49

      KIA

      SORENTO XM24GE2 MT-2WD 2.4 07chỗ

      Việt Nam

      838,000,000

      50

      KIA

      SORENTO-KU814A 2.2 07 chỗ

      Nhập khẩu

      834,000,000

      51

      KIA

      SOUL 05 chỗ số tự động

      Nhập khẩu

      517,000,000

      52

      KIA

      SOUL 1.6 05 chỗ

      Nhập khẩu

      633,000,000

      53

      KIA

      SOUL 1.6 05 chỗ số tự động

      Nhập khẩu

      517,000,000

      54

      KIA

      SOUL 2.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      745,000,000

      55

      KIA

      SOUL 4U 2.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      657,000,000

      56

      KIA

      SPECTRA 05 chỗ

      Việt Nam

      300,000,000

      57

      KIA

      SPECTRA EX 2.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      710,000,000

      58

      KIA

      SPECTRA LX 2.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      630,000,000

      59

      KIA

      SPECTRA SX 2.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      770,000,000

      60

      KIA

      SPECTRA5 SX 2.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      770,000,000

      61

      KIA

      SPORTAGE 2.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      948,000,000

      62

      KIA

      SPORTAGE 2.0 05 chỗ AT

      Nhập khẩu

      799,000,000

      63

      KIA

      SPORTAGE 2.0 05 chỗ MT

      Nhập khẩu

      774,000,000

      64

      KIA

      SPORTAGE 2.0 AT 2WD 05 chỗ

      Nhập khẩu

      870,000,000

      65

      KIA

      SPORTAGE 2.0 AT 4WD 05 chỗ

      Nhập khẩu

      865,000,000

      66

      KIA

      SPORTAGE 2.0 GAS AT 4WD 05 chỗ

      Nhập khẩu

      850,000,000

      67

      KIA

      SPORTAGE 2.0 GAS MT 2WD 05 chỗ

      Nhập khẩu

      794,000,000

      68

      KIA

      SPORTAGE 2.0 GAT 2WD 05 chỗ

      Nhập khẩu

      870,000,000

      69

      KIA

      SPORTAGE 2.0 GAT 4WD 05 chỗ

      Nhập khẩu

      875,000,000

      70

      KIA

      SPORTAGE 2.0L 05 chỗ

      Nhập khẩu

      870,000,000

      71

      KIA

      SPORTAGE AWD 2.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      839,000,000

      72

      KIA

      SPORTAGE D9W52G61F 2.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      948,000,000

      73

      KIA

      SPORTAGE EX 2.7 2WD 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,040,000,000

      74

      KIA

      SPORTAGE EX 2.7 4WD 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,110,000,000

      75

      KIA

      SPORTAGE GTLINE 2.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      948,000,000

      76

      KIA

      SPORTAGE LIMITED 2.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      831,000,000

      77

      KIA

      SPORTAGE LX 2.0 2WD 05 chỗ

      Nhập khẩu

      788,000,000

      78

      KIA

      SPORTAGE LX 2.0 4WD 05 chỗ

      Nhập khẩu

      970,000,000

      79

      KIA

      SPORTAGE LX 2.7 2WD 05 chỗ

      Nhập khẩu

      980,000,000

      80

      KIA

      SPORTAGE LX 2.7 4WD 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,050,000,000

      81

      KIA

      SPORTAGE R LIMITED 2.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      940,000,000

      82

      KIA

      SPORTAGE R T-GDI 2.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      989,000,000

      83

      KIA

      SPORTAGE R TLX 2.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      850,000,000

      84

      KIA

      VISTO 0.8 05 chỗ

      Nhập khẩu

      150,000,000

      85

      KIA

      XTREK LX 2.0 07 chỗ

      Nhập khẩu

      247,000,000

      86

      KIA

      KIA FORTE 2.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      600,000,000

      87

      KIA

      KIA PRIDE 1.4 05 chỗ

      Nhập khẩu

      400,000,000

      88

      KIA

      KIA RETONA 02 chỗ(Tải vạn)

      Nhập khẩu

      300,000,000

      89

      KIA

      KIA SORENTO LIMITED 2.0 07 chỗ

      Nhập khẩu

      930,000,000

      90

      KIA

      KIA SORENTO TXL 2.5 07 chỗ

      Nhập khẩu

      600,000,000

      91

      KIA

      KIA SOUL 1.6 0.5 chỗ

      Nhập khẩu

      500,000,000

      92

      KIA

      FORTE SLI

      Nhập khẩu

      511,000.000

      93

      KIA

      MORNING TCI

      Nhập khẩu

      516,000,000

      94

      KIA

      RONDO 20G MT

      Việt Nam

      624,000,000

      95

      KIA

      RONDO RP 20G E2 AT-2

      Việt Nam

      679,000,000

      96

      KIA

      RONDO RP 20G E2 AT-1

      Việt Nam

      822,000,000

      97

      KIA

      SORENTO 22D ATH

      Việt Nam

      924,000,000

      98

      KIA

      RONDO 17D AT

      Việt Nam

      809,000,000


      Trên đây là nội dung quy định về giá tính lệ phí trước bạ đối với xe ô tô KIA. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, bạn nên tham khảo thêm tại Thông tư 304/2016/TT-BTC.

      Trân trọng!


    Nguồn:

    THƯ KÝ LUẬT
    Nội dung tư vấn trên đây chỉ mang tính tham khảo, Quý độc giả cần xem Căn cứ pháp lý của tình huống này để có thông tin chính xác hơn.
    Ý kiến bạn đọc
    CĂN CỨ PHÁP LÝ CỦA TÌNH HUỐNG NÀY
    THÔNG TIN NGƯỜI TRẢ LỜI
    Hãy để GOOGLE hỗ trợ bạn