Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe ô tô MITSUBISHI (phần cuối)

Ngày hỏi:30/10/2018

Tôi thấy dòng xe MITSUBISHI là dòng xe quen thuộc đối với người tiêu dùng Việt Nam, tôi cũng đang cân nhắc để mua dòng xe này nhưng không biết khi tính lệ phí trước bạ thì giá cả của dòng xe này như thế nào? Tôi hy vọng Ban biên tập có thể dành chút thời gian để cung cấp thông tin giúp tôi, chân thành cảm ơn Ban biên tập rất nhiều

Hữu Vinh (polo***@hotmail.com)

    Nội dung này được Ban biên tập Thư Ký Luật tư vấn như sau:

    • Căn cứ pháp lý: Thông tư 304/2016/TT-BTC; Quyết định 942/QĐ-BTC năm 2017; Quyết định 149/QĐ-BTC năm 2017Quyết định 2018/QĐ-BTC năm 2017

      STT

      Nhãn hiệu

      Loại xe (gồm chỉ tiêu: Số loại/Tên thương mại, thể tích làm việc)

      Nguồn gốc

      Giá (VND)

      1

      MITSUBISHI

      PAJERO GLS MT 07 chỗ

      Việt Nam

      1,361,000,000

      2

      MITSUBISHI

      PAJERO GLS MT 3.0 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,854,000,000

      3

      MITSUBISHI

      PAJERO GLX 3.0 07 chỗ

      Nhập khẩu

      2,090,000,000

      4

      MITSUBISHI

      PAJERO SPORT D.2WD.AT (KG4WGRMZLVT3) 2.5 07 chỗ

      Việt Nam

      861,000,000

      5

      MITSUBISHI

      PAJERO SPORT D.2WD.AT 2.5 07 chỗ

      Việt Nam

      861,000,000

      6

      MITSUBISHI

      PAJERO SPORT D.2WD.MT 2.5 07 chỗ

      Việt Nam

      830,000,000

      7

      MITSUBISHI

      PAJERO SPORT D.4WD.MT 2.5 07 chỗ

      Việt Nam

      871,000,000

      8

      MITSUBISHI

      PAJERO SPORT G.2WD.AT (KG6WGYPYLVT3) 3.0 07 chỗ

      Việt Nam

      925,000,000

      9

      MITSUBISHI

      PAJERO SPORT G.2WD.AT 3.0 07 chỗ

      Việt Nam

      925,000,000

      10

      MITSUBISHI

      PAJERO SPORT G.2WD.AT SE 3.0 07 chỗ

      Việt Nam

      996,000,000

      11

      MITSUBISHI

      PAJERO SPORT G.2WD.AT STD 3.0 07 chỗ

      Việt Nam

      977,000,000

      12

      MITSUBISHI

      PAJERO SPORT G.4WD.AT 3.0 07 chỗ

      Việt Nam

      1,000,000,000

      13

      MITSUBISHI

      PAJERO SPORT KG4WGNMZLVT5 2.5 07 chỗ

      Việt Nam

      799,000,000

      14

      MITSUBISHI

      PAJERO SPORT KG4WGRMZLVT3 2.5 07 chỗ

      Việt Nam

      861,000,000

      15

      MITSUBISHI

      PAJERO SPORT KG6WGYPYLVT3 3.0 07 chỗ

      Việt Nam

      925,000,000

      16

      MITSUBISHI

      PAJERO SPORT KG6WGYPYLVT5 3.0 07 chỗ

      Việt Nam

      967,000,000

      17

      MITSUBISHI

      PAJERO SPORT KH4WGNMZLVT3 2.5 07 chỗ

      Việt Nam

      871,000,000

      18

      MITSUBISHI

      PAJERO SPORT KH6WGYPYLVT5 3.0 07 chỗ

      Việt Nam

      1,035,000,000

      19

      MITSUBISHI

      PAJERO SUPREMME

      Việt Nam

      850,000,000

      20

      MITSUBISHI

      PAJERO X

      Việt Nam

      680,000,000

      21

      MITSUBISHI

      PAJERO XX

      Việt Nam

      700,000,000

      22

      MITSUBISHI

      RAIDER (PICKUP) LS DOUBLE CAR 2WD 3.7 06 chỗ

      Nhập khẩu

      950,000,000

      23

      MITSUBISHI

      RAIDER (PICKUP) LS DOUBLE CAR 4WD V6 3.7 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,060,000,000

      24

      MITSUBISHI

      RAIDER (PICKUP) LS EXTENDED CAR 2WD AT 3.7 06 chỗ

      Nhập khẩu

      870,000,000

      25

      MITSUBISHI

      RAIDER (PICKUP) LS EXTENDED CAR 2WD MT 3.7 06 chỗ

      Nhập khẩu

      760,000,000

      26

      MITSUBISHI

      SAVRIN 2.4 07 chỗ

      Nhập khẩu

      999,000,000

      27

      MITSUBISHI

      SPACE 2.5 09 chỗ

      Nhập khẩu

      630,000,000

      28

      MITSUBISHI

      SPACE WAGON 2.4 07 chỗ

      Nhập khẩu

      412,000,000

      29

      MITSUBISHI

      SPACE WAGON 2.4 GLX 07 chỗ

      Nhập khẩu

      453,000,000

      30

      MITSUBISHI

      TRITION DC GL 2.4 5 chỗ (Pickup cabin kép) 595/740kg

      Nhập khẩu

      528,000,000

      31

      MITSUBISHI

      TRITION DC GLS 2.5 5 chỗ (Pickup cabin kép) 555/650kg

      Nhập khẩu

      663,000,000

      32

      MITSUBISHI

      TRITION DC GLS AT 2.5 5 chỗ (Pickup cabin kép) 555/640kg

      Nhập khẩu

      688,000,000

      33

      MITSUBISHI

      TRITION DC GLX 2.5 5 chỗ (Pickup cabin kép) 580/735kg

      Nhập khẩu

      576,000,000

      34

      MITSUBISHI

      TRITION GL (Pickup, cabin kép)

      Nhập khẩu

      418,000,000

      35

      MITSUBISHI

      TRITION GL 2.4 05 chỗ (Pickup, cabin kép, 595kg)

      Nhập khẩu

      505,000,000

      36

      MITSUBISHI

      TRITION GL 2.4 05 chỗ (Pickup, cabin kép, 715kg)

      Nhập khẩu

      505,000,000

      37

      MITSUBISHI

      TRITION GL 2WD (Pickup, cabin đơn)

      Nhập khẩu

      344,000,000

      38

      MITSUBISHI

      TRITION GL 4WD (Pickup, cabin đơn)

      Nhập khẩu

      375,000,000

      39

      MITSUBISHI

      TRITION GL X 2.5 05 chỗ (Pickup, cabin kép), 605kg

      Nhập khẩu

      561,000,000

      40

      MITSUBISHI

      TRITION GL X 2.5 05 chỗ (Pickup, cabin kép, 580kg)

      Nhập khẩu

      558,000,000

      41

      MITSUBISHI

      TRITION GLS 2.5 05 chỗ (Pickup, cabin kép)

      Nhập khẩu

      663,000,000

      42

      MITSUBISHI

      TRITION GLS AT 2.5 05 chỗ (Pickup, cabin kép)

      Nhập khẩu

      690,000,000

      43

      MITSUBISHI

      TRITION GLS CANOPY 4x4 AT 2.5 05 chỗ (Pickup, cabin kép)

      Nhập khẩu

      746,000,000

      44

      MITSUBISHI

      TRITION GLS CANOPY 4x4 MT 2.5 05 chỗ (Pickup, cabin kép)

      Nhập khẩu

      661,000,000

      45

      MITSUBISHI

      TRITION GLS MT(Pickup, cabin kép)

      Nhập khẩu

      519,000,000

      46

      MITSUBISHI

      TRITION GLS.AT (625-725kg) 2.5 05 chỗ (Pickup, cabin kép)

      Nhập khẩu

      671,000,000

      47

      MITSUBISHI

      TRITION GLS.MT (610-710kg) 2.5 05 chỗ (Pickup, cabin kép)

      Nhập khẩu

      601,000,000

      48

      MITSUBISHI

      TRITION GLX 2.5 05 chỗ (Pickup, cabin kép)

      Nhập khẩu

      576,000,000

      49

      MITSUBISHI

      TRITION GLX CANOPY 4x2 AT 2.5 05 chỗ (Pickup, cabin kép)

      Nhập khẩu

      621,000,000

      50

      MITSUBISHI

      TRITION GLX CANOPY 4x2 MT 2.5 05 chỗ (Pickup, cabin kép)

      Nhập khẩu

      590,000,000

      51

      MITSUBISHI

      TRITION GLX.AT (600-700kg) 2.5 05 chỗ (Pickup, cabin kép)

      Nhập khẩu

      601,000,000

      52

      MITSUBISHI

      TRITION GLX.MT (630-730kg) 2.5 05 chỗ (Pickup, cabin kép)

      Nhập khẩu

      570,000,000

      53

      MITSUBISHI

      TRITON (PICKUP) GLS 2.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      584,000,000

      54

      MITSUBISHI

      TRITON DC GL (PICK-UP)

      Việt Nam

      422,000,000

      55

      MITSUBISHI

      TRITON DC GLS (PICK-UP)

      Việt Nam

      520,000,000

      56

      MITSUBISHI

      TRITON DC GLS AT (PICK-UP)

      Việt Nam

      536,000,000

      57

      MITSUBISHI

      TRITON DC GLX (PICK-UP)

      Việt Nam

      478,000,000

      58

      MITSUBISHI

      TRITON GL 2.4 (CABIN KÉP)

      Nhập khẩu

      418,000,000

      59

      MITSUBISHI

      TRITON GL 2.4 05 chỗ (pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      530,000,000

      60

      MITSUBISHI

      TRITON GL 2.4 05 chỗ (pickup cabin kép, tải trọng 740kg)

      Nhập khẩu

      530,000,000

      61

      MITSUBISHI

      TRITON GL 2.4 2WD (CABIN ĐƠN)

      Nhập khẩu

      344,000,000

      62

      MITSUBISHI

      TRITON GL 2.4 4WD (CABIN ĐƠN)

      Nhập khẩu

      375,000,000

      63

      MITSUBISHI

      TRITON GL 2835 cm3 05 chỗ (Pickup cabin kép tải trọng 725 kg)

      Nhập khẩu

      650,000,000

      64

      MITSUBISHI

      TRITON GLS 2.5 AT (CABIN KÉP)

      Nhập khẩu

      536,000,000

      65

      MITSUBISHI

      TRITON GLS 2.5 MT (CABIN KÉP)

      Nhập khẩu

      519,000,000

      66

      MITSUBISHI

      TRITON GLX 2.5 (CABIN KÉP)

      Nhập khẩu

      478,000,000

      67

      MITSUBISHI

      TRITON GLX 2.5 05chỗ

      Nhập khẩu

      558,000,000

      68

      MITSUBISHI

      TRITON PICK-UP DC GL 2.4 05 chỗ 595/740kg

      Nhập khẩu

      528,000,000

      69

      MITSUBISHI

      TRITON PICK-UP DC GL 2.4 05 chỗ 715kg

      Nhập khẩu

      464,000,000

      70

      MITSUBISHI

      TRITON PICK-UP DC GLS 2.5 05 chỗ 575/650kg

      Nhập khẩu

      572,000,000

      71

      MITSUBISHI

      TRITON PICK-UP DC GLS 2.5 05 chỗ 580/735kg

      Nhập khẩu

      564,000,000

      72

      MITSUBISHI

      TRITON PICK-UP DC GLS(AT) 2.5 05 chỗ 565/640kg

      Nhập khẩu

      590,000,000

      73

      MITSUBISHI

      TRITON PICK-UP DC GLX 2.5 05 chỗ 680kg

      Nhập khẩu

      515,000,000

      74

      MITSUBISHI

      TRITON SC GL 2WD (PICK-UP)

      Việt Nam

      344,000,000

      75

      MITSUBISHI

      TRITON SC GL 4WD (PICK-UP)

      Việt Nam

      376,000,000

      76

      MITSUBISHI

      ZINGER GL

      Việt Nam

      586,000,000

      77

      MITSUBISHI

      ZINGER GL 08 chỗ

      Việt Nam

      452,000,000

      78

      MITSUBISHI

      ZINGER GL 2.4 08 chỗ

      Việt Nam

      550,000,000

      79

      MITSUBISHI

      ZINGER GLS

      Việt Nam

      640,000,000

      80

      MITSUBISHI

      ZINGER GLS (AT)

      Việt Nam

      681,000,000

      81

      MITSUBISHI

      ZINGER GLS 08 chỗ

      Việt Nam

      497,000,000

      82

      MITSUBISHI

      ZINGER GLS 2.4 08 chỗ

      Việt Nam

      630,000,000

      83

      MITSUBISHI

      ZINGER GLS AT 08 chỗ

      Việt Nam

      622,000,000

      84

      MITSUBISHI

      ZINGER GLS MT 08 chỗ

      Việt Nam

      587,000,000

      85

      MITSUBISHI

      ZINGER GLS(AT) 2.4 08 chỗ

      Việt Nam

      742,000,000

      86

      MITSUBISHI

      L300

      Nhập khẩu

      324,800,000

      87

      MITSUBISHI

      ATTRAGE A13ASNHHL

      Nhập khẩu

      451,500,000

      88

      MITSUBISHI

      ATTRAGE GLS A13ASNHHL

      Nhập khẩu

      451,500,000

      89

      MITSUBISHI

      ATTRAGE GLS A13ASTHHL

      Nhập khẩu

      505,000,000

      90

      MITSUBISHI

      OUTLANDER

      Nhập khẩu

      1,275,000,000

      91

      MITSUBISHI

      OUTLANDER-L

      Nhập khẩu

      950,000,000

      92

      MITSUBISHI

      PAJERO SPORT GLS KR5WGUPML

      Nhập khẩu

      1,329,000,000

      93

      MITSUBISHI

      PAJERO SPORT GLS KS5WGUPML

      Nhập khẩu

      1,488,000,000

      94

      MITSUBISHI

      PAJERO V93WLYXVUL

      Nhập khẩu

      2,120,000,000

      95

      MITSUBISHI

      TRITON GLS KK1TJYHFPL

      Nhập khẩu

      601,000,000

      96

      MITSUBISHI

      TRITON GLS KL1TJYHFPL

      Nhập khẩu

      766,000,000

      97

      MITSUBISHI

      TRITON GLS KL3TJNHFPL

      Nhập khẩu

      621,000,000

      98

      MITSUBISHI

      TRITON GLX KK3TJNUFL

      Nhập khẩu

      550,000,000

      99

      MITSUBISHI

      TRITON GLX KK3TJYUFPL

      Nhập khẩu

      601,000,000

      100

      MITSUBISHI

      OUTLANDER-L

      Nhập khẩu

      745,000,000

      101

      MITSUBISHI

      OUTLANDER-H Nhập khẩu 993,000,000

      102

      MITSUBISHI

      ATTRAGE GLX Nhập khẩu 406,500,000

      103

      MITSUBISHI

      PAJERO SPORT GLS STD Nhập khẩu 1,250,000,000

      104

      MITSUBISHI

      I-MIEV (ô tô điện) Nhập khẩu 1,040,000,000


      Trên đây là nội dung quy định về giá tính lệ phí trước bạ đối với xe ô tô MITSUBISHI. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, bạn nên tham khảo thêm tại Thông tư 304/2016/TT-BTC.

      Trân trọng!


    Nguồn:

    THƯ KÝ LUẬT
    Nội dung tư vấn trên đây chỉ mang tính tham khảo, Quý độc giả cần xem Căn cứ pháp lý của tình huống này để có thông tin chính xác hơn.
    Ý kiến bạn đọc
    CĂN CỨ PHÁP LÝ CỦA TÌNH HUỐNG NÀY
    Hãy để GOOGLE hỗ trợ bạn