Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe ô tô NISSAN (phần 1)

Ngày hỏi:30/10/2018

Tôi rất đam mê xe ô tô, đặc biệt là dòng xe NISSAN nên cũng muốn tìm hiểu kỹ về giá cả để nếu phù hợp với túi tiền thì có thể mua một chiếc để sưu tầm. Vì vậy, anh chị trong Ban biên tập cho tôi hỏi giá tính lệ phí trước bạ xe ô tô NISSAN là bao nhiêu? Xin cảm ơn

Minh Hùng (0908***)

    Nội dung này được Ban biên tập Thư Ký Luật tư vấn như sau:

    • Căn cứ pháp lý: Thông tư 304/2016/TT-BTC; Quyết định 942/QĐ-BTC năm 2017; Quyết định 149/QĐ-BTC năm 2017 và Quyết định 2018/QĐ-BTC năm 2017

      STT

      Nhãn hiệu

      Loại xe (gồm chỉ tiêu: Số loại/Tên thương mại, thể tích làm việc)

      Nguồn gốc

      Giá (VND)

      1

      NISSAN

      2.389 cm3 05 chỗ (Pickup cabin kép, trọng tải 735 kg)

      Nhập khẩu

      257,000,000

      2

      NISSAN

      350Z COUPE BASE 3.5 02 chỗ

      Nhập khẩu

      1,310,000,000

      3

      NISSAN

      350Z COUPE ENTHUSIAST 3.5 02 chỗ

      Nhập khẩu

      1,390,000,000

      4

      NISSAN

      350Z COUPE GRAND 3.5 02 chỗ

      Nhập khẩu

      1,690,000,000

      5

      NISSAN

      350Z COUPE GRAND ROURING 3.5 02 chỗ

      Nhập khẩu

      2,151,000,000

      6

      NISSAN

      350Z COUPE NISMO 3.5 02 chỗ

      Nhập khẩu

      1,780,000,000

      7

      NISSAN

      350Z COUPE TOURING 3.5 02 chỗ

      Nhập khẩu

      1,540,000,000

      8

      NISSAN

      350Z ROADSTER ENTHUSIAST 3.5 02 chỗ

      Nhập khẩu

      1,670,000,000

      9

      NISSAN

      350Z ROADSTER GRAND 3.5 02 chỗ

      Nhập khẩu

      1,890,000,000

      10

      NISSAN

      350Z ROADSTER TOURING 3.5 02 chỗ

      Nhập khẩu

      1,780,000,000

      11

      NISSAN

      370Z 3.7 02 chỗ

      Nhập khẩu

      2,802,000,000

      12

      NISSAN

      370Z 7AT VQ37 LUX 02 chỗ

      Nhập khẩu

      2,802,000,000

      13

      NISSAN

      370Z 7AT VQ37 LUX 02 chỗ GLSALHLZ34WA-U

      Nhập khẩu

      3,102,000,000

      14

      NISSAN

      ALMERA 1.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      320,000,000

      15

      NISSAN

      ALTIMA 2.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      860,000,000

      16

      NISSAN

      ALTIMA 2.5 S 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,228,000,000

      17

      NISSAN

      ALTIMA 3.5 SE 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,130,000,000

      18

      NISSAN

      ALTIMA 3.5 SL 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,320,000,000

      19

      NISSAN

      ALTIMA COUPE 2.5 S 05 chỗ

      Nhập khẩu

      970,000,000

      20

      NISSAN

      ALTIMA COUPE 3.5 SE 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,170,000,000

      21

      NISSAN

      ALTIMA HYBRID 2.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,200,000,000

      22

      NISSAN

      ALTIMA HYBRID HEV 2.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,170,000,000

      23

      NISSAN

      ARMADA LE 4x2 5.6 08 chỗ

      Nhập khẩu

      1,680,000,000

      24

      NISSAN

      ARMADA LE 4x4 5.6 08 chỗ

      Nhập khẩu

      1,790,000,000

      25

      NISSAN

      ARMADA SE 4x2 5.6 08 chỗ

      Nhập khẩu

      1,420,000,000

      26

      NISSAN

      ARMADA SE 4x4 5.6 08 chỗ

      Nhập khẩu

      1,530,000,000

      27

      NISSAN

      BLUEBIRD 2.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      600,000,000

      28

      NISSAN

      BLUEBIRD SYLPHY 2.0XL 05 chỗ

      Nhập khẩu

      818,000,000

      29

      NISSAN

      CEFIRO 3.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      600,000,000

      30

      NISSAN

      CEFIRO2.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      740,000,000

      31

      NISSAN

      FRONTIER CREW CAB (PICKUP) LE 4x2 4.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      860,000,000

      32

      NISSAN

      FRONTIER CREW CAB (PICKUP) LE 4x4 4.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      990,000,000

      33

      NISSAN

      FRONTIER CREW CAB (PICKUP) LE LWB 4x2 4.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      920,000,000

      34

      NISSAN

      FRONTIER CREW CAB (PICKUP) LE LWB 4x4 4.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,000,000,000

      35

      NISSAN

      FRONTIER CREW CAB (PICKUP) NISMO 4x2 4.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      890,000,000

      36

      NISSAN

      FRONTIER CREW CAB (PICKUP) NISMO 4x4 4.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      980,000,000

      37

      NISSAN

      FRONTIER CREW CAB (PICKUP) SE 4x2 4.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      750,000,000

      38

      NISSAN

      FRONTIER CREW CAB (PICKUP) SE 4x4 4.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      850,000,000

      39

      NISSAN

      FRONTIER CREW CAB (PICKUP) SE LWB 4x2 4.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      780,000,000

      40

      NISSAN

      FRONTIER CREW CAB (PICKUP) SE LWB 4x4 4.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      880,000,000

      41

      NISSAN

      FRONTIER KING CAB (PICKUP) LE 4x2 4.0 04 chỗ

      Nhập khẩu

      840,000,000

      42

      NISSAN

      FRONTIER KING CAB (PICKUP) LE 4x4 4.0 04 chỗ

      Nhập khẩu

      930,000,000

      43

      NISSAN

      FRONTIER KING CAB (PICKUP) NISMO 4x2 4.0 04 chỗ

      Nhập khẩu

      840,000,000

      44

      NISSAN

      FRONTIER KING CAB (PICKUP) NISMO 4x4 4.0 04 chỗ

      Nhập khẩu

      900,000,000

      45

      NISSAN

      FRONTIER KING CAB (PICKUP) SE 4x2 2.5 04 chỗ

      Nhập khẩu

      660,000,000

      46

      NISSAN

      FRONTIER KING CAB (PICKUP) SE 4x2 4.0 04 chỗ

      Nhập khẩu

      690,000,000

      47

      NISSAN

      FRONTIER KING CAB (PICKUP) SE 4x4 4.0 04 chỗ

      Nhập khẩu

      780,000,000

      48

      NISSAN

      FRONTIER KING CAB (PICKUP) XE 4x2 2.5 04 chỗ

      Nhập khẩu

      580,000,000

      49

      NISSAN

      GRAND LIVINA 1.8 07chỗ

      Nhập khẩu

      800,000,000

      50

      NISSAN

      GRAND LIVINA 10A

      Việt Nam

      655,000,000

      51

      NISSAN

      GRAND LIVINA 10M

      Việt Nam

      633,500,000

      52

      NISSAN

      GRAND LIVINA L10A

      Việt Nam

      655,000,000

      53

      NISSAN

      GRAND LIVINA L10M

      Việt Nam

      634,000,000

      54

      NISSAN

      GT-R PREMIUM 3.8 04chỗ

      Nhập khẩu

      3,117,000,000

      55

      NISSAN

      JUKE CVT 1.6 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,060,000,000

      56

      NISSAN

      JUKE CVT HR16 1.6 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,060,000,000

      57

      NISSAN

      JUKE CVT HR16 UPPER 1.6 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,186,000,000

      58

      NISSAN

      JUKE HR CVT HR16 UPPER 05 chỗ số tự động

      Nhập khẩu

      1,219,000,000

      59

      NISSAN

      JUKE MT MD16DDT UPPER 05 chỗ số tự động FDTALUZF15EWCCADJB

      Nhập khẩu

      1,219,000,000

      60

      NISSAN

      JUKE MT MD16DDT UPPER 1.6 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,345,000,000

      61

      NISSAN

      JUKE MT MR16DDTUPPER 1.6 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,195,000,000

      62

      NISSAN

      JUKE MT MR16DDTUPPER 1.6 05 chỗ số sàn FDPALUYF15WCC-DJA

      Nhập khẩu

      1,195,000,000

      63

      NISSAN

      JUKE SL AWD 1.6 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,443,000,000

      64

      NISSAN

      JUKE SV 1.6 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,060,000,000

      65

      NISSAN

      LIVINA 1.6 05 chỗ

      Nhập khẩu

      739,000,000

      66

      NISSAN

      MAXIMA 30GV 3.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      800,000,000

      67

      NISSAN

      MAXIMA 30J 3.0 05 chỗ

      Nhập khẩu

      715,000,000

      68

      NISSAN

      MAXIMA SE 3.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,320,000,000

      69

      NISSAN

      MAXIMA SL 3.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,420,000,000

      70

      NISSAN

      MICRA 1.2 05 chỗ

      Nhập khẩu

      664,000,000

      71

      NISSAN

      MURANO 3.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      2,489,000,000

      72

      NISSAN

      MURANO CVT VQ35 LUX 05 chỗ TLJNLWWZ51ERA-ED

      Nhập khẩu

      2,789,000,000

      73

      NISSAN

      MURANO CVT VQ35 LUX 3.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      2,489,000,000

      74

      NISSAN

      MURANO LE 3.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,670,000,000

      75

      NISSAN

      MURANO LE AWD 3.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,350,000,000

      76

      NISSAN

      MURANO S 2WD 3.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,110,000,000

      77

      NISSAN

      MURANO S AWD 3.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,170,000,000

      78

      NISSAN

      MURANO SE AWD 3.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,270,000,000

      79

      NISSAN

      MURANO SL 2WD 3.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,170,000,000

      80

      NISSAN

      MURANO SL AWD 3.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,240,000,000

      81

      NISSAN

      NAVARA LE

      Việt Nam

      0

      82

      NISSAN

      NAVARA LE (PICKUP 2.5)

      Nhập khẩu

      687,000,000

      83

      NISSAN

      NAVARA XE

      Việt Nam

      0

      84

      NISSAN

      NAVARA XE 05 chỗ (Pickup cabin kép, số tự động)

      Nhập khẩu

      770,000,000

      85

      NISSAN

      NISSAN LIVINA GRAND 1.8

      Nhập khẩu

      650,000,000

      86

      NISSAN

      NP 300 NAVARA E 2.5 05 chỗ (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      625,000,000

      87

      NISSAN

      NP 300 NAVARA EL 2.5 05 chỗ (4x2, Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      649,000,000

      88

      NISSAN

      NP 300 NAVARA SL 2.5 05 chỗ (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      725,000,000

      89

      NISSAN

      NP 300 NAVARA VL 2.5 05 chỗ (Pickup cabin kép)

      Nhập khẩu

      795,000,000

      90

      NISSAN

      NV350 URVAN 2.5 16 chỗ

      Nhập khẩu

      1,095,000,000

      91

      NISSAN

      PATHFINDER 2.5 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,432,000,000

      92

      NISSAN

      PATHFINDER 4.0L 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,898,000,000

      93

      NISSAN

      PATHFINDER LE 4x2 4.0 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,440,000,000

      94

      NISSAN

      PATHFINDER LE 4x4 4.0 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,530,000,000

      95

      NISSAN

      PATHFINDER LE V8 4x2 5.6 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,510,000,000

      96

      NISSAN

      PATHFINDER LE V8 4x4 5.6 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,600,000,000

      97

      NISSAN

      PATHFINDER S 2.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,756,000,000

      98

      NISSAN

      PATHFINDER S 3.5 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,756,000,000

      99

      NISSAN

      PATHFINDER S 4WD 3.5 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,639,000,000

      100

      NISSAN

      PATHFINDER S 4x2 4.0 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,080,000,000


      Trên đây là nội dung quy định về giá tính lệ phí trước bạ đối với xe ô tô NISSAN. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, bạn nên tham khảo thêm tại Thông tư 304/2016/TT-BTC.

      Trân trọng!


    Nguồn:

    THƯ KÝ LUẬT
    Nội dung tư vấn trên đây chỉ mang tính tham khảo, Quý độc giả cần xem Căn cứ pháp lý của tình huống này để có thông tin chính xác hơn.
    Ý kiến bạn đọc
    CĂN CỨ PHÁP LÝ CỦA TÌNH HUỐNG NÀY
    THÔNG TIN NGƯỜI TRẢ LỜI
    Hãy để GOOGLE hỗ trợ bạn