Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe ô tô TOYOTA (phần 5)

Ngày hỏi:01/11/2018

Anh Tiến Đạt - email: ngtdat***@gmail.com gửi email yêu cầu Ban biên tập hỗ trợ, cung cấp thông tin Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe ô tô TOYOTA và văn bản quy định về dòng xe này. Anh hy vọng Ban biên tập có thể phản hồi trong thời gian sớm nhất

    Nội dung này được Ban biên tập Thư Ký Luật tư vấn như sau:

    • Căn cứ pháp lý: Thông tư 304/2016/TT-BTC; Quyết định 942/QĐ-BTC năm 2017; Quyết định 149/QĐ-BTC năm 2017 và Quyết định 2018/QĐ-BTC năm 2017

      STT

      Nhãn hiệu

      Loại xe (gồm chỉ tiêu: Số loại/Tên thương mại, thể tích làm việc)

      Nguồn gốc

      Giá (VND)

      1

      TOYOTA

      RAV4 SPORT 4x4 3.5 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,070,000,000

      2

      TOYOTA

      RAV4 XLE 2.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,688,000,000

      3

      TOYOTA

      RAV4 XLE AWD 2.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,430,000,000

      4

      TOYOTA

      SEQUOIA LIMITED 4x2 4.7 07 chỗ

      Nhập khẩu

      2,400,000,000

      5

      TOYOTA

      SEQUOIA LIMITED 4x2 4.7 08 chỗ

      Nhập khẩu

      1,670,000,000

      6

      TOYOTA

      SEQUOIA LIMITED 4x2 5.7 08 chỗ

      Nhập khẩu

      1,790,000,000

      7

      TOYOTA

      SEQUOIA LIMITED 4x4 4.7 07 chỗ

      Nhập khẩu

      2,560,000,000

      8

      TOYOTA

      SEQUOIA LIMITED 4x4 4.7 08 chỗ

      Nhập khẩu

      1,790,000,000

      9

      TOYOTA

      SEQUOIA LIMITED 4x4 5.7 08 chỗ

      Nhập khẩu

      1,910,000,000

      10

      TOYOTA

      SEQUOIA PLATINUM 5.7 07 chỗ

      Nhập khẩu

      3,420,000,000

      11

      TOYOTA

      SEQUOIA PLATIUM 4x2 5.7 08 chỗ

      Nhập khẩu

      2,070,000,000

      12

      TOYOTA

      SEQUOIA PLATIUM 4x4 5.7 08 chỗ

      Nhập khẩu

      2,190,000,000

      13

      TOYOTA

      SEQUOIA SR5 4.7L 4x2 08 chỗ

      Nhập khẩu

      1,350,000,000

      14

      TOYOTA

      SEQUOIA SR5 4.7L 4x4 08 chỗ

      Nhập khẩu

      1,480,000,000

      15

      TOYOTA

      SEQUOIA SR5 5.7L 4x2 08 chỗ

      Nhập khẩu

      1,390,000,000

      16

      TOYOTA

      SEQUOIA SR5 5.7L 4x4 08 chỗ

      Nhập khẩu

      1,520,000,000

      17

      TOYOTA

      SIENNA 2.7 7 chỗ

      Nhập khẩu

      1,448,000,000

      18

      TOYOTA

      SIENNA 3.0 7,8 chỗ

      Nhập khẩu

      800,000,000

      19

      TOYOTA

      SIENNA 3.5 08 chỗ

      Nhập khẩu

      1,393,000,000

      20

      TOYOTA

      SIENNA CE FWD 3.5 7,8 chỗ

      Nhập khẩu

      980,000,000

      21

      TOYOTA

      SIENNA LE 2.7 08 chỗ

      Nhập khẩu

      1,482,000,000

      22

      TOYOTA

      SIENNA LE 3.3 7,8 chỗ

      Nhập khẩu

      900,000,000

      23

      TOYOTA

      SIENNA LE 3.5 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,731,000,000

      24

      TOYOTA

      SIENNA LE 3.5 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,480,000,000

      25

      TOYOTA

      SIENNA LE 3.5 08 chỗ

      Nhập khẩu

      1,857,000,000

      26

      TOYOTA

      SIENNA LE AWD 3.5 7,8 chỗ

      Nhập khẩu

      1,779,000,000

      27

      TOYOTA

      SIENNA LE FWD 3.5 7,8 chỗ

      Nhập khẩu

      1,355,000,000

      28

      TOYOTA

      SIENNA LIMITED 3.3 7 chỗ

      Nhập khẩu

      720,000,000

      29

      TOYOTA

      SIENNA LIMITED 3.5 7 chỗ

      Nhập khẩu

      2,363,000,000

      30

      TOYOTA

      SIENNA LIMITED 3.5 8 chỗ

      Nhập khẩu

      2,581,000,000

      31

      TOYOTA

      SIENNA LIMITED AWD 3.5 7,8 chỗ

      Nhập khẩu

      3,200,000,000

      32

      TOYOTA

      SIENNA LIMITED PREMIUM 3.5 7 chỗ

      Nhập khẩu

      3,004,000,000

      33

      TOYOTA

      SIENNA SE 3.5 8 chỗ

      Nhập khẩu

      1,830,000,000

      34

      TOYOTA

      SIENNA XLE 3.5 8 chỗ

      Nhập khẩu

      2,359,000,000

      35

      TOYOTA

      SIENNA XLE AWD 3.5 7,8 chỗ

      Nhập khẩu

      1,280,000,000

      36

      TOYOTA

      SIENNA XLE FWD 3.5 7,8 chỗ

      Nhập khẩu

      1,170,000,000

      37

      TOYOTA

      SIENNA XLE LIMITED AWD 3.5 7,8 chỗ

      Nhập khẩu

      1,490,000,000

      38

      TOYOTA

      SIENNA XLE LIMITED FWD 3.5 7,8 chỗ

      Nhập khẩu

      1,400,000,000

      39

      TOYOTA

      SOLARA SE 3.3 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,040,000,000

      40

      TOYOTA

      SOLARA SE AT 2.4 05 chỗ

      Nhập khẩu

      970,000,000

      41

      TOYOTA

      SOLARA SE CONVERTIBLE 3.3 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,260,000,000

      42

      TOYOTA

      SOLARA SE MT 2.4 05 chỗ

      Nhập khẩu

      930,000,000

      43

      TOYOTA

      SOLARA SLE 3.3 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,250,000,000

      44

      TOYOTA

      SOLARA SLE AT 2.4 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,110,000,000

      45

      TOYOTA

      SOLARA SLE CONVERTIBLE 3.3 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,370,000,000

      46

      TOYOTA

      SOLARA SPORT 3.3 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,140,000,000

      47

      TOYOTA

      SOLARA SPORT AT 2.4 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,070,000,000

      48

      TOYOTA

      SOLARA SPORT CONVERTIBLE 3.3 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,410,000,000

      49

      TOYOTA

      SOLARA SPORT MT 2.4 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,030,000,000

      50

      TOYOTA

      SPORT 4x2 2.5 07 chỗ

      Nhập khẩu

      0

      51

      TOYOTA

      SPORT 4x4 2.5 07 chỗ

      Nhập khẩu

      1,010,000,000

      52

      TOYOTA

      TACOMA (PICKUP) 2.4 02 chỗ

      Nhập khẩu

      350,000,000

      53

      TOYOTA

      TACOMA (PICKUP) 2.7 365kg

      Nhập khẩu

      638,000,000

      54

      TOYOTA

      TACOMA GRN265L-CRADKA (Pickup cabin kép, 412 kg) 4.0 04 chỗ

      Nhập khẩu

      1,213,000,000

      55

      TOYOTA

      TUNDRA 1794 EDITION 5.7 05 chỗ (PICKUP)

      Nhập khẩu

      2,569,000,000

      56

      TOYOTA

      TUNDRA CREWMAX 4x2 (PICKUP) LIMITED 4.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,340,000,000

      57

      TOYOTA

      TUNDRA CREWMAX 4x2 (PICKUP) LIMITED 5.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,390,000,000

      58

      TOYOTA

      TUNDRA CREWMAX 4x2 (PICKUP) SR5 4.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,060,000,000

      59

      TOYOTA

      TUNDRA CREWMAX 4x2 (PICKUP) SR5 5.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,100,000,000

      60

      TOYOTA

      TUNDRA CREWMAX 4x2 (PICKUP) TUNDRA-GRADE 4.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      990,000,000

      61

      TOYOTA

      TUNDRA CREWMAX 4x2 (PICKUP) TUNDRA-GRADE 5.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,030,000,000

      62

      TOYOTA

      TUNDRA CREWMAX 4x4 (PICKUP) LIMITED 4.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,450,000,000

      63

      TOYOTA

      TUNDRA CREWMAX 4x4 (PICKUP) LIMITED 5.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,490,000,000

      64

      TOYOTA

      TUNDRA CREWMAX 4x4 (PICKUP) SR5 4.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,170,000,000

      65

      TOYOTA

      TUNDRA CREWMAX 4x4 (PICKUP) SR5 5.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,210,000,000

      66

      TOYOTA

      TUNDRA CREWMAX 4x4 (PICKUP) TUNDRA-GRADE 4.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,090,000,000

      67

      TOYOTA

      TUNDRA CREWMAX 4x4 (PICKUP) TUNDRA-GRADE 5.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,140,000,000

      68

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x2 (PICKUP) LIMITED 4.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,230,000,000

      69

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x2 (PICKUP) LIMITED 5.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,270,000,000

      70

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x2 (PICKUP) SR5 4.0L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      930,000,000

      71

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x2 (PICKUP) SR5 4.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      960,000,000

      72

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x2 (PICKUP) SR5 4.7L LONG BED 06 chỗ

      Nhập khẩu

      970,000,000

      73

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x2 (PICKUP) SR5 5.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,000,000,000

      74

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x2 (PICKUP) SR5 5.7L LONG BED 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,010,000,000

      75

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x2 (PICKUP) TUNDRA-GRADE 4.0L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      880,000,000

      76

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x2 (PICKUP) TUNDRA-GRADE 4.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      890,000,000

      77

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x2 (PICKUP) TUNDRA-GRADE 4.7L LONG BED 06 chỗ

      Nhập khẩu

      920,000,000

      78

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x2 (PICKUP) TUNDRA-GRADE 5.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      930,000,000

      79

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x2 (PICKUP) TUNDRA-GRADE 5.7L LONG BED 06 chỗ

      Nhập khẩu

      960,000,000

      80

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x4 (PICKUP) LIMITED 4.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,340,000,000

      81

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x4 (PICKUP) LIMITED 5.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,380,000,000

      82

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x4 (PICKUP) SR5 4.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,070,000,000

      83

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x4 (PICKUP) SR5 4.7L LONG BED 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,080,000,000

      84

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x4 (PICKUP) SR5 5.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,110,000,000

      85

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x4 (PICKUP) SR5 5.7L LONG BED 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,120,000,000

      86

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x4 (PICKUP) TUNDRA-GRADE 4.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      990,000,000

      87

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x4 (PICKUP) TUNDRA-GRADE 4.7L LONG BED 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,030,000,000

      88

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x4 (PICKUP) TUNDRA-GRADE 5.7L 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,040,000,000

      89

      TOYOTA

      TUNDRA DOUBLE CAB 4x4 (PICKUP) TUNDRA-GRADE 5.7L LONG BED 06 chỗ

      Nhập khẩu

      1,070,000,000

      90

      TOYOTA

      VENZA 2.7 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,627,000,000

      91

      TOYOTA

      VENZA 2.7 AWD 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,272,000,000

      92

      TOYOTA

      VENZA 2.7 FWD 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,205,000,000

      93

      TOYOTA

      VENZA 3.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,363,000,000

      94

      TOYOTA

      VENZA 3.5 AWD 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,643,000,000

      95

      TOYOTA

      VENZA 3.5 FWD 05 chỗ

      Nhập khẩu

      1,368,000,000

      96

      TOYOTA

      VERSO-S 1.3 05 chỗ

      Nhập khẩu

      939,000,000

      97

      TOYOTA

      VIOS 1.5

      Việt Nam

      400,000,000

      98

      TOYOTA

      VIOS 1.5 05 chỗ

      Nhập khẩu

      500,000,000

      99

      TOYOTA

      VIOS 1.5 05 chỗ, số tay 5 cấp

      Việt Nam

      478,000,000

      100

      TOYOTA

      VIOS 1.5E 05 chỗ

      Nhập khẩu

      721,000,000


      Trên đây là nội dung quy định về giá tính lệ phí trước bạ đối với xe ô tô TOYOTA. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, bạn nên tham khảo thêm tại Thông tư 304/2016/TT-BTC.

      Trân trọng!


    Nguồn:

    THƯ KÝ LUẬT
    Nội dung tư vấn trên đây chỉ mang tính tham khảo, Quý độc giả cần xem Căn cứ pháp lý của tình huống này để có thông tin chính xác hơn.
    Ý kiến bạn đọc
    CĂN CỨ PHÁP LÝ CỦA TÌNH HUỐNG NÀY
    THÔNG TIN NGƯỜI TRẢ LỜI
    Hãy để GOOGLE hỗ trợ bạn